Character library
Study the first 50 characters after you play.
Each page connects the game clue to a reusable part map, example words, and animated stroke order.
- 50
- starter pages
- 37
- starter level
- 13
- starter plus
- 3
- structures
Index
All starter characters
- 01 明 sáng
- 02 好 tốt
- 03 林 rừng nhỏ
- 04 休 nghỉ ngơi
- 05 看 nhìn
- 06 安 yên ổn
- 07 河 sông
- 08 想 nghĩ
- 09 你 bạn
- 10 他 anh ấy
- 11 她 cô ấy
- 12 们 dấu hiệu số nhiều
- 13 吗 trợ từ nghi vấn
- 14 听 nghe
- 15 和 và
- 16 语 ngôn ngữ
- 17 说 nói
- 18 话 lời nói
- 19 请 xin; mời
- 20 清 trong; sạch
- 21 晴 nắng; trời quang
- 22 情 cảm xúc
- 23 睛 con ngươi; mắt
- 24 字 chữ
- 25 家 nhà
- 26 妈 mẹ
- 27 姐 chị gái
- 28 妹 em gái
- 29 朋 bạn bè
- 30 早 sớm; sáng
- 31 时 thời gian
- 32 星 ngôi sao
- 33 从 từ
- 34 众 đám đông
- 35 会 biết; cuộc họp
- 36 男 nam; đàn ông
- 37 岩 đá
- 38 炎 lửa; nóng
- 39 灯 đèn
- 40 江 sông lớn
- 41 海 biển
- 42 洗 rửa; giặt
- 43 村 làng
- 44 校 trường học
- 45 机 máy
- 46 饭 cơm; bữa ăn
- 47 路 đường
- 48 跑 chạy
- 49 站 đứng; trạm
- 50 名 tên