Character study page
男
nam; đàn ông
田 力 男
Clue
男 nam; đàn ông
Ruộng ở trên sức mạnh.
田力
Build logic
Why 男 looks this way
男 kết hợp 田 và 力, xuất hiện trong các từ cơ bản về nam giới và con trai.
田力
Clue
Memory hook
Ruộng ở trên sức mạnh.
Structure: trên-dưới
Example words
Use 男 in context
- 男生 nam sinh
- 男人 đàn ông
Hanzi Forge 男
nan2
nam; đàn ông
Structure trên-dưới
Character components 田 + 力
Ruộng ở trên sức mạnh.
男男男
Practice words
- 男生 nam sinh
- 男人 đàn ông