Character study page
洗
rửa; giặt
氵 先 洗
Clue
洗 rửa; giặt
Bộ thủy cộng với 先.
氵先
- 01 氵 Character components
- 02 先 Character components
- = 洗 rửa; giặt
Build logic
Why 洗 looks this way
洗 dùng bộ thủy và là động từ hằng ngày cho việc rửa hoặc giặt.
氵先
Clue
Memory hook
Bộ thủy cộng với 先.
Structure: trái-phải
Example words
Use 洗 in context
- 洗手 rửa tay
- 洗衣 giặt quần áo
Hanzi Forge 洗
xi3
rửa; giặt
Structure trái-phải
Character components 氵 + 先
Bộ thủy cộng với 先.
洗洗洗
Practice words
- 洗手 rửa tay
- 洗衣 giặt quần áo