Character study page
会
biết; cuộc họp
人 云 会
Clue
会 biết; cuộc họp
Phần trên giống người ở trên 云.
人云
- 01 人 Character components
- 02 云 Character components
- = 会 biết; cuộc họp
Build logic
Why 会 looks this way
会 rất phổ biến trong các nghĩa như biết làm, có thể, cuộc họp và hội nhóm.
人云
Clue
Memory hook
Phần trên giống người ở trên 云.
Structure: trên-dưới
Example words
Use 会 in context
- 开会 họp
- 学会 học được / biết làm
Hanzi Forge 会
hui4
biết; cuộc họp
Structure trên-dưới
Character components 人 + 云
Phần trên giống người ở trên 云.
会会会
Practice words
- 开会 họp
- 学会 học được / biết làm