Character study page
睛
con ngươi; mắt
目 青 睛
Clue
睛 con ngươi; mắt
Bộ mắt cộng với 青.
目青
- 01 目 Character components
- 02 青 Character components
- = 睛 con ngươi; mắt
Build logic
Why 睛 looks this way
睛 dùng 目, bộ mắt. Nó quen thuộc nhất trong 眼睛, từ chỉ mắt.
目青
Clue
Memory hook
Bộ mắt cộng với 青.
Structure: trái-phải
Example words
Use 睛 in context
- 眼睛 mắt
- 点睛 điểm nhấn hoàn thiện
Hanzi Forge 睛
jing1
con ngươi; mắt
Structure trái-phải
Character components 目 + 青
Bộ mắt cộng với 青.
睛睛睛
Practice words
- 眼睛 mắt
- 点睛 điểm nhấn hoàn thiện