Character study page
听
nghe
口 斤 听
Clue
听 nghe
Miệng đứng cạnh một thành phần âm giống cái rìu.
口斤
- 01 口 Character components
- 02 斤 Character components
- = 听 nghe
Build logic
Why 听 looks this way
听 dùng cho nghe và lắng nghe. Thành phần 口 nối chữ này với âm thanh và lời nói.
口斤
Clue
Memory hook
Miệng đứng cạnh một thành phần âm giống cái rìu.
Structure: trái-phải
Example words
Use 听 in context
- 听歌 nghe nhạc
- 听见 nghe thấy
Hanzi Forge 听
ting1
nghe
Structure trái-phải
Character components 口 + 斤
Miệng đứng cạnh một thành phần âm giống cái rìu.
听听听
Practice words
- 听歌 nghe nhạc
- 听见 nghe thấy