Character study page
晴
nắng; trời quang
日 青 晴
Clue
晴 nắng; trời quang
Bộ nhật cộng với 青.
日青
- 01 日 Character components
- 02 青 Character components
- = 晴 nắng; trời quang
Build logic
Why 晴 looks this way
晴 dùng 日 để chỉ thời tiết và ánh sáng, tạo nghĩa trời nắng hoặc quang đãng.
日青
Clue
Memory hook
Bộ nhật cộng với 青.
Structure: trái-phải
Example words
Use 晴 in context
- 晴天 ngày nắng
- 晴朗 trời quang
Hanzi Forge 晴
qing2
nắng; trời quang
Structure trái-phải
Character components 日 + 青
Bộ nhật cộng với 青.
晴晴晴
Practice words
- 晴天 ngày nắng
- 晴朗 trời quang