Character study page

zhan4 đi xuống Nhập môn

đứng; trạm

Xem mode 0 strokes progress 0 mistakes

Loading stroke order...

01 Clue Memory hook Bộ lập đứng cạnh 占. 02 Build logic Why 站 looks this way 立 + 占 03 Example words Use 站 in context 车站 - nhà ga / trạm
站 đứng; trạm: 立 + 占

Clue

站 đứng; trạm

Bộ lập đứng cạnh 占.

  1. 01 Character components
  2. 02 Character components
  3. = đứng; trạm

Build logic

Why 站 looks this way

站 có thể nghĩa là đứng, và cũng xuất hiện trong từ chỉ trạm như 车站.

Clue

Memory hook

Bộ lập đứng cạnh 占.

Structure: trái-phải

Example words

Use 站 in context

  • 车站 nhà ga / trạm
  • 站起来 đứng dậy
Previous chạy Play Trail starter game Library all starter pages Next tên