Character study page
站
đứng; trạm
立 占 站
Clue
站 đứng; trạm
Bộ lập đứng cạnh 占.
立占
- 01 立 Character components
- 02 占 Character components
- = 站 đứng; trạm
Build logic
Why 站 looks this way
站 có thể nghĩa là đứng, và cũng xuất hiện trong từ chỉ trạm như 车站.
立占
Clue
Memory hook
Bộ lập đứng cạnh 占.
Structure: trái-phải
Example words
Use 站 in context
- 车站 nhà ga / trạm
- 站起来 đứng dậy
Hanzi Forge 站
zhan4
đứng; trạm
Structure trái-phải
Character components 立 + 占
Bộ lập đứng cạnh 占.
站站站
Practice words
- 车站 nhà ga / trạm
- 站起来 đứng dậy